chuồn chuồn ngô
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài côn trùng thuộc bộ Odonata, có thân dài, cánh mỏng, thường bay là là trên mặt nước: "chuồn chuồn ngô" là một loài chuồn chuồn cỡ lớn, thân thon dài, mắt to, cánh trong suốt, thường sống gần các vùng nước như ao, hồ, đầm lầy.
- Tên gọi dân gian cho một nhóm chuồn chuồn lớn, có màu sắc sặc sỡ: "chuồn chuồn ngô" thường được dùng để chỉ các loài chuồn chuồn có kích thước lớn, dễ thấy, với các màu sắc như vàng, đỏ, xanh nổi bật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên ao, từng đàn chuồn chuồn ngô bay lượn. (Nhiều con chuồn chuồn lớn đang bay trên mặt ao.)
- Bọn trẻ thích chạy theo bắt những con chuồn chuồn ngô. (Trẻ em thích đuổi bắt loài chuồn chuồn có kích thước lớn này.)
- Chuồn chuồn ngô là loài thiên địch, chúng ăn các côn trùng nhỏ như muỗi. (Loài chuồn chuồn lớn này có ích vì chúng tiêu diệt muỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "chuồn chuồn ngô đạp nước": hình ảnh chuồn chuồn bay thấp, chạm bụng xuống mặt nước để đẻ trứng.
- Mùa hè, nhìn cảnh chuồn chuồn ngô đạp nước thật thanh bình. (Hình ảnh chuồn chuồn sinh sản trên mặt nước gợi cảm giác yên ả.)
Biến thể và từ gần giống
- Chuồn chuồn (danh từ): tên gọi chung cho toàn bộ các loài trong bộ Odonata, bao gồm cả chuồn chuồn ngô và chuồn chuồn kim.
- Chuồn chuồn kim (danh từ): loài chuồn chuồn nhỏ, thân mảnh như cây kim, thường đậu yên một chỗ.
- Aeschne (danh từ): tên khoa học của một chi chuồn chuồn ngô, được dùng trong phân loại học.
Từ đồng nghĩa
- Chuồn chuồn lớn: cách gọi mô tả dựa trên kích thước.
- Chuồn chuồn nước: tên gọi nhấn mạnh môi trường sống gần nước.
Thành ngữ, câu ca dao liên quan
- "Chuồn chuồn bay thấp thì mưa, bay cao thì nắng, bay vừa thì râm": câu tục ngữ dự báo thời tiết dựa vào độ cao bay của chuồn chuồn, trong đó "chuồn chuồn" thường được hiểu là các loài dễ quan sát như chuồn chuồn ngô.
- "Chuồn chuồn đạp nước": thành ngữ chỉ việc làm qua loa, hời hợt, không sâu sắc, lấy hình ảnh từ hành động đẻ trứng của chuồn chuồn.